polyethylene glycol

  • Dung môi Polyoxyethylene Glycol 400

    1.​‍​‌‍​‍‌ PEG 400 có phân bố khối lượng phân tử xác định rõ ràng cùng với độ tinh khiết rất cao, giúp tăng hiệu quả tốc độ hòa tan thuốc của các hoạt chất dược phẩm khó tan trong nước. 2. Polyethylene glycol thể hiện các đặc tính hút ẩm và chống ẩm tốt nhất, giúp ngăn ngừa nứt vỡ và bay hơi sản phẩm, mang lại sự thoải mái cho người sử dụng. 3. PEG 400 có độ nhớt thay đổi rất thấp và đặc tính dòng chảy ổn định, do đó thời gian gia công có thể được rút ngắn khoảng 20%.

    Email Chi tiết
  • Polyoxyethylene Glycol 8000

    1. Polyethylene Glycol có trọng lượng phân tử trung bình từ 7.000 đến 9.000. Polyme này đủ ổn định để giảm thiểu sai sót trong công thức và sự khác biệt giữa các lô sản phẩm do mức độ trùng hợp khác nhau. 2. Ethylene glycol, độ ẩm và tro ở dạng dư trong PEG 8000 cũng được kiểm soát chặt chẽ. Vật liệu đạt tiêu chuẩn dược điển không chỉ tuân thủ các tiêu chuẩn dược điển USP/NF và BP mà còn đáp ứng các điều kiện khắt khe do ngành dược phẩm và y sinh đặt ra. 3. Sở hữu đặc tính tạo màng và bôi trơn tuyệt vời, PEG 8000 giúp tăng cường tính đồng nhất của lớp phủ viên nén cũng như chất lượng hình thức của sản phẩm cuối cùng.

    Email Chi tiết
Nhận giá mới nhất? Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể (trong vòng 12 giờ)

Chính sách bảo mật